冷饮店
—
Phân tích từ 冷饮店
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quán đồ uống lạnh, tiệm kem
Ví dụ (3)
夏天冷饮店的生意非常好。
Mùa hè việc kinh doanh của quán giải khát rất tốt.
我们在冷饮店里买了两杯冰淇淋。
Chúng tôi mua hai ly kem trong quán giải khát.
校门口开了一家新冷饮店。
Trước cổng trường có mở một quán giải khát mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây