大碍
—
Gợi nhớ
Từ "大碍" (dà ài) nghĩa là "trở ngại lớn, vấn đề nghiêm trọng", ghép bởi: 大 (dà): to + 碍 (ài): cản trở.
Thành phần cấu tạo
大碍
trở ngại lớn, vấn đề nghiêm trọng
大
石
㝵
Phân tích từ 大碍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trở ngại lớn, vấn đề nghiêm trọng
Ví dụ (3)
医生说他的伤势并无大碍。
Bác sĩ nói vết thương của anh ấy không có trở ngại gì lớn.
一点小误会不影响大碍。
Một chút hiểu lầm nhỏ không gây ra trở ngại gì lớn.
天气虽冷,但对出行无大碍。
Thời tiết tuy lạnh nhưng không ảnh hưởng lớn đến việc di chuyển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây