Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
执行逮捕
zhí xíng dǎi bǔ
thi hành lệnh bắt giam
Hán việt: chấp hàng đãi bổ
—

Gợi nhớ

Từ "执行逮捕" (zhí xíng dǎi bǔ) nghĩa là "thi hành lệnh bắt giam", ghép bởi: 执 (zhí): Cầm giữ + 行 (xíng / háng): được + 逮 (dǎi / dài): bắt giữ + 捕 (bǔ): Bắt.

Thành phần cấu tạo

执行逮捕
zhí xíng dǎi bǔ
thi hành lệnh bắt giam
扌
丸
彳
亍
辶
隶

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:thi hành lệnh bắt giam
Ví dụ (3)
gōng'ān rényuán公安人员yī fǎ依法duì对qí其zhí xíng dǎi bǔ执行逮捕。
Cán bộ công an thi hành lệnh bắt giam đối với hắn theo đúng luật.
dé dào得到pī bǔ批捕hòu后xùn sù迅速zhí xíng dǎi bǔ执行逮捕。
Sau khi có phê chuẩn lập tức nhanh chóng thi hành lệnh bắt giam.
mín jǐng民警xiàng向xián yír én嫌疑人chū shì zhèng jiàn出示证件bìng并zhí xíng dǎi bǔ执行逮捕。
Cảnh sát xuất trình giấy tờ với nghi phạm và thi hành lệnh bắt giam.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây