辅导课
fǔ dǎo kè
giờ phụ đạo, tiết học bổ trợ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:giờ phụ đạo, tiết học bổ trợ
Ví dụ (3)
jīn tiānwǎn shangyǒu jiéshù xué dǎo
Tối nay có một tiết học phụ đạo môn toán.
měi zhōudōucān jiāyīng dǎo
Mỗi tuần anh ấy đều tham gia lớp phụ đạo tiếng Anh.
lǎo shīzài dǎo shàngnài xīnjiě mendewèn
Thầy giáo kiên nhẫn giải đáp câu hỏi của chúng tôi trong giờ phụ đạo.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây