居住地
—
Phân tích từ 居住地
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nơi cư trú, nơi ở
Ví dụ (3)
请在表格上填写您的居住地。
Xin hãy điền nơi cư trú của bạn vào biểu mẫu.
他的居住地离公司非常近。
Nơi ở của anh ấy rất gần công ty.
政府正努力改善居民的居住地环境。
Chính phủ đang nỗ lực cải thiện môi trường nơi ở của cư dân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây