基层单位
—
Phân tích từ 基层单位
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đơn vị cơ sở
Ví dụ (3)
这项通知已经发到了各个基层单位。
Thông báo này đã được phát tới từng đơn vị cơ sở.
他决定深入基层单位了解群众生活。
Anh ấy quyết định đi sâu vào các đơn vị cơ sở tìm hiểu đời sống quần chúng.
基层单位的工作人员非常辛苦。
Nhân viên của các đơn vị cơ sở rất vất vả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây