革命家
—
Phân tích từ 革命家
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhà cách mạng
Ví dụ (3)
伟大的革命家为人民的自由而奋斗。
Nhà cách mạng vĩ đại phấn đấu vì tự do của nhân dân.
博物馆里展示了许多革命家的遗物。
Trong bảo tàng trưng bày nhiều di vật của các nhà cách mạng.
年轻时,他立志成为一名革命家。
Khi còn trẻ, anh ấy lập chí trở thành một nhà cách mạng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây