加大力度
—
Phân tích từ 加大力度
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:đẩy mạnh, tăng cường lực lượng
Ví dụ (3)
学校决定加大力度推广安全教育。
Nhà trường quyết định gia tăng cường độ đẩy mạnh giáo dục an toàn.
我们要加大力度清理垃圾。
Chúng ta cần đẩy mạnh mức độ thu dọn rác thải.
政府正加大力度扶持微型企业。
Chính phủ đang gia tăng mức độ hỗ trợ các doanh nghiệp siêu nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây