法律手段
—
Phân tích từ 法律手段
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:biện pháp pháp lý
Ví dụ (3)
我们要学会用法律手段维护自己的权益。
Chúng ta cần học cách dùng biện pháp pháp lý bảo vệ quyền lợi của mình.
公司决定采取法律手段追回欠款。
Công ty quyết định áp dụng biện pháp pháp luật để đòi lại khoản tiền nợ.
这是合法的法律手段。
Đây là biện pháp pháp lý hợp pháp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây