股份制
—
Phân tích từ 股份制
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chế độ cổ phần
Ví dụ (3)
这家企业实行了股份制改革。
Doanh nghiệp này đã thực hiện cải cách chế độ cổ phần.
股份制吸引了许多外部投资者。
Chế độ cổ phần đã thu hút nhiều nhà đầu tư bên ngoài.
这是一家标准的股份制有限责任公司。
Đây là một công ty trách nhiệm hữu hạn cổ phần tiêu chuẩn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây