通话录音
tōng huà lù yīn
ghi âm cuộc gọi

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:ghi âm cuộc gọi
Ví dụ (3)
qǐngbǎo cúnhǎozhè duànzhòng yàodetōng huà yīn
Xin hãy lưu giữ cẩn thận đoạn ghi âm cuộc gọi quan trọng này.
jǐng fāng fànglediàn huàtōng huà yīnhuò xiàn suǒ线
Phía cảnh sát đã phát đoạn thu âm cuộc gọi điện thoại để có manh mối.
shǒu ruǎn jiàn dòngbǎo cúntōng huà yīn
Phần mềm điện thoại có thể tự động lưu lại đoạn ghi âm cuộc gọi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây