件产品
—
Phân tích từ 件产品
Định nghĩa (1)
1
Danh từ / Cụm từ
Nghĩa:sản phẩm, từng cái sản phẩm
Ví dụ (3)
这件产品质量很好。
Sản phẩm này chất lượng rất tốt.
我们买了一件新产品。
Chúng tôi đã mua một sản phẩm mới.
每一件产品都要仔细检查。
Mỗi một sản phẩm đều phải kiểm tra cẩn thận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây