共产主义
—
Phân tích từ 共产主义
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chủ nghĩa cộng sản
Ví dụ (3)
我们在历史课上学习了共产主义。
Chúng tôi đã học về chủ nghĩa cộng sản trong giờ lịch sử.
他认真研究共产主义理论。
Anh ấy nghiêm túc nghiên cứu lý luận chủ nghĩa cộng sản.
这本书介绍了共产主义的发展。
Cuốn sách này giới thiệu sự phát triển của chủ nghĩa cộng sản.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây