核心作用
—
Phân tích từ 核心作用
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tác dụng nòng cốt, vai trò trung tâm
Ví dụ (3)
他在这个团队里起核心作用。
Anh ấy đóng vai trò nòng cốt trong đội này.
科技在发展中起着核心作用。
Khoa học công nghệ đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển.
这个零件起着核心作用。
Linh kiện này đóng vai trò nòng cốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây