一年
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "一年" (yì nián) nghĩa là "Một năm", ghép bởi: 一 (yī): số một + 年 (nián): năm.
Thành phần cấu tạo
一年
Một năm
一
年
Hình ảnh:

Phân tích từ 一年
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Một năm
Ví dụ (3)
我学习中文一年了。
Tôi học tiếng Trung được một năm rồi.
一年有十二个月。
Một năm có mười hai tháng.
他一年回家一次。
Anh ấy một năm về nhà một lần.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây