蜂拥而至
—
Phân tích từ 蜂拥而至
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:ùa tới như ong, nườm nợp kéo đến
Ví dụ (3)
商场打折,顾客蜂拥而至。
Trung tâm thương mại giảm giá, khách hàng ùa tới nườm nợp.
游客们蜂拥而至来看花展。
Du khách kéo đến đông đúc để xem triển lãm hoa.
听到这个好消息,大家蜂拥而至。
Nghe thấy tin tốt này, mọi người ùa tới ngay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây