绝缘漆
—
Gợi nhớ
Từ "绝缘漆" (jué yuán qī) nghĩa là "sơn cách điện", ghép bởi: 绝 (jué): cắt đứt + 缘 (yuán): nguyên nhân + 漆 (qī): sơn.
Thành phần cấu tạo
绝缘漆
sơn cách điện
纟
色
彖
氵
桼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sơn cách điện
Ví dụ (3)
电线表面涂有一层绝缘漆。
Bề mặt dây điện được phủ một lớp sơn cách điện.
这种绝缘漆耐高温性能很好。
Loại sơn cách điện này có khả năng chịu nhiệt độ cao rất tốt.
工人正在为电机刷绝缘漆。
Công nhân đang quét sơn cách điện cho động cơ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây