Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
绝缘漆
jué yuán qī
sơn cách điện
Hán việt: tuyệt duyên thế
—

Gợi nhớ

Từ "绝缘漆" (jué yuán qī) nghĩa là "sơn cách điện", ghép bởi: 绝 (jué): cắt đứt + 缘 (yuán): nguyên nhân + 漆 (qī): sơn.

Thành phần cấu tạo

绝缘漆
jué yuán qī
sơn cách điện
纟
色
彖
氵
桼

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:sơn cách điện
Ví dụ (3)
diàn xiàn电线biǎo miàn表面tú涂yǒu有yī céng一层jué yuán qī绝缘漆。
Bề mặt dây điện được phủ một lớp sơn cách điện.
zhè zhǒng这种jué yuán qī绝缘漆nài gāo wēn耐高温xìng néng性能hěn很hǎo好。
Loại sơn cách điện này có khả năng chịu nhiệt độ cao rất tốt.
gōngr én工人zhèng zài正在wèi为diàn jī电机shuā刷jué yuán qī绝缘漆。
Công nhân đang quét sơn cách điện cho động cơ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây