感召力
—
Phân tích từ 感召力
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sức cảm hóa, sức lôi cuốn
Ví dụ (3)
优秀领导者往往具有极强的感召力。
Người lãnh đạo xuất sắc thường có sức cảm hóa cực kỳ mạnh mẽ.
他的演讲富有感召力,打动了所有人。
Bài phát biểu của anh ấy giàu sức lôi cuốn, làm cảm động tất cả mọi người.
道德的高尚产生强大的感召力。
Sự cao thượng về đạo đức tạo ra sức cảm hóa mạnh mẽ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây