坚强意志
jiān qiáng yì zhì
ý chí kiên cường

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:ý chí kiên cường
Ví dụ (3)
píng zhejiān qiáng zhì lekùn nan
Anh ấy dựa vào ý chí kiên cường vượt qua khó khăn.
xùn liànnéngpéi yǎngréndejiān qiáng zhì
Huấn luyện thể thao có thể rèn luyện ý chí kiên cường của con người.
chéng gōng yào chū jiān qiáng zhì
Thành công cần bỏ ra nỗ lực và ý chí kiên cường.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây