追随者
—
Phân tích từ 追随者
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người đi theo, tín đồ ủng hộ
Ví dụ (3)
这位艺术家在全世界有许多追随者。
Vị nghệ sĩ này có nhiều người hâm mộ đi theo trên toàn thế giới.
他不是领导者,而是一名忠实的追随者。
Anh ấy không phải là nhà lãnh đạo, mà là một người đi theo trung thành.
优秀的技术吸引了大量的追随者。
Công nghệ xuất sắc đã thu hút lượng lớn người đi theo ủng hộ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây