唱国歌
—
Phân tích từ 唱国歌
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:hát quốc ca
Ví dụ (3)
升旗仪式上,大家肃立唱国歌。
Tại lễ kéo cờ, mọi người đứng nghiêm hát quốc ca.
小学生们每天早上都要唱国歌。
Học sinh tiểu học mỗi sáng đều phải hát quốc ca.
运动员高唱国歌表达爱国情怀。
Vận động viên cất cao tiếng hát quốc ca thể hiện lòng yêu nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây