呼吸道
—
Phân tích từ 呼吸道
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đường hô hấp
Ví dụ (3)
冬天容易发生呼吸道感染。
Mùa đông dễ xảy ra nhiễm trùng đường hô hấp.
戴口罩可以保护呼吸道健康。
Đeo khẩu trang có thể bảo vệ sức khỏe đường hô hấp.
医生检查了患者的呼吸道状况。
Bác sĩ kiểm tra tình trạng đường hô hấp của bệnh nhân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây