接触面
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bề mặt tiếp xúc
Ví dụ (3)
增大接触面可以提高摩擦力。
Tăng diện tích tiếp xúc có thể làm tăng lực ma sát.
在工作中他的社会接触面很广。
Trong công việc bề mặt tiếp xúc xã hội của anh ấy rất rộng.
保持机器部件接触面清洁很重要。
Giữ sạch bề mặt tiếp xúc của linh kiện máy là rất quan trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây