肺腑之言
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Danh từ
Nghĩa:lời nói từ đáy lòng, lời tâm huyết
Ví dụ (3)
老师这番肺腑之言深刻打动了我。
Những lời tâm huyết từ đáy lòng này của thầy giáo đã cảm động tôi sâu sắc.
他说出的都是肺腑之言。
Những lời anh ấy nói ra đều là lời từ đáy lòng.
朋友的肺腑之言值得牢记。
Lời tâm huyết của bạn bè đáng ghi nhớ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây