真空泵
zhēn kōng bèng
máy bơm chân không

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:máy bơm chân không
Ví dụ (3)
shí yàn shìzhèng zàishǐ yòng使zhēn kōng bèngchōu
Trong phòng thí nghiệm đang sử dụng máy bơm chân không để hút khí.
gōng chéng shījiǎn chálezhēn kōng bèngde
Kỹ sư đã kiểm tra áp suất của máy bơm chân không.
zhèkuǎnzhēn kōng bèngchōu xiào hěngāo
Mẫu máy bơm chân không này hiệu suất hút khí rất cao.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây