本能行为
—
Phân tích từ 本能行为
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hành vi bản năng
Ví dụ (3)
遇到危险时避开是人的本能行为。
Khi gặp nguy hiểm né tránh là hành vi bản năng của con người.
动物照顾幼崽属于本能行为。
Động vật chăm sóc con non thuộc hành vi bản năng.
科学家研究了鸟类的本能行为。
Các nhà khoa học đã nghiên cứu hành vi bản năng của loài chim.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây