Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
好战
hàozhàn
Hiếu chiến
Hán việt: hiếu chiến
HSK1
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Hiếu chiến
Ví dụ (3)
zhè ge这个guó jiā国家céng曾bèi被rèn wéi认为hào好zhàn战。
Quốc gia này từng bị cho là hiếu chiến.
hào好zhàn战de的tài du态度huì会dài带lái来wēi xiǎn危险。
Thái độ hiếu chiến sẽ đem lại nguy hiểm.
tā他bù不xǐ huan喜欢hào好zhàn战de的yán lùn言论。
Anh ấy không thích lời lẽ hiếu chiến.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây