电源开关
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:công tắc nguồn, nút nguồn
Ví dụ (3)
离开房间请关掉电源开关。
Rời khỏi phòng xin hãy tắt công tắc nguồn.
按下电源开关,电脑启动了。
Nhấn nút nguồn, máy tính đã khởi động.
工程师更换了破损的电源开关。
Kỹ sư đã thay thế công tắc nguồn bị hỏng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây