祭坛
—
Gợi nhớ
Từ "祭坛" (jì tán) nghĩa là "bàn thờ, đàn tế", ghép bởi: 祭 (jì): tế lễ + 坛 (tán): đàn tế.
Thành phần cấu tạo
祭坛
bàn thờ, đàn tế
月
寸
示
土
云
Phân tích từ 祭坛
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bàn thờ, đàn tế
Ví dụ (3)
人们在祭坛上献上鲜花。
Mọi người dâng hoa tươi trên bàn thờ.
古代的祭坛保存完好。
Tế đàn thời cổ đại được bảo tồn nguyên vẹn.
村里建造了一座新的祭坛。
Trong làng đã xây dựng một tế đàn mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây