品种繁多
—
Phân tích từ 品种繁多
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:chủng loại đa dạng, phong phú
Ví dụ (3)
超市里的水果品种繁多。
Hoa quả trong siêu thị chủng loại đa dạng.
展会上的商品品种繁多,令人目不暇接。
Hàng hóa tại triển lãm chủng loại vô cùng phong phú, làm người xem lóa mắt.
这个花园里的花卉品种繁多。
Hoa cỏ trong khu vườn này chủng loại rất đa dạng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây