好莱坞
hǎoláiwù
Hollywood
Hán việt: hiếu lai
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hollywood
Ví dụ (3)
hǎoláidiàn yǐnghěnyǒu míng
Phim Hollywood rất nổi tiếng.
mèng xiǎnghǎoláigōng zuò
Anh ấy mơ được đến Hollywood làm việc.
zhèwèiyǎn yuánlái hǎolái
Diễn viên này đến từ Hollywood.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây