后生可畏
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:hậu sinh khả úy, thế hệ trẻ đáng nể
Ví dụ (3)
看到年轻人出色的表现,老教授赞叹真是一代后生可畏。
Thấy biểu hiện xuất sắc của người trẻ, vị giáo sư già cảm thán đúng là hậu sinh khả úy.
这位年仅十几岁的小选手取得了冠军,真是后生可畏。
Thí sinh nhỏ tuổi mới mười mấy tuổi này đã giành chức vô địch, thật là hậu sinh khả úy.
公司的年轻员工业绩突出,领导直言后生可畏。
Nhân viên trẻ của công ty đạt thành tích nổi bật, lãnh đạo khen ngợi hậu sinh khả úy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây