妙趣横生
—
Phân tích từ 妙趣横生
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:vô cùng thú vị, sinh động
Ví dụ (3)
老师的讲课妙趣横生,同学们听得津津有味。
Bài giảng của thầy giáo vô cùng thú vị và sinh động, các học sinh nghe rất say sưa.
这是一本妙趣横生的童话书。
Đây là một cuốn sách truyện cổ tích vô cùng thú vị.
他的演讲妙趣横生,现场笑声不断。
Bài phát biểu của anh ấy vô cùng hài hước sinh động, hội trường tiếng cười không ngớt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây