厚颜无耻
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:mặt dày vô liêm sĩ, trơ trẽn
Ví dụ (3)
他做了坏事还撒谎,真是厚颜无耻。
Anh ta làm việc xấu lại còn nói dối, thật là mặt dày vô liêm sĩ.
大家都不想理睬那个厚颜无耻的人。
Mọi người đều không muốn để ý đến kẻ mặt dày trơ trẽn đó.
这种厚颜无耻的行为遭到了大家的谴责。
Hành vi trơ trẽn vô liêm sĩ này đã bị mọi người lên án.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây