庄稼地
—
Gợi nhớ
Từ "庄稼地" (zhuāng jia dì) nghĩa là "cánh đồng hoa màu, ruộng lúa", ghép bởi: 庄 (zhuāng): Làng + 稼 (jià): cây trồng + 地 (de / dì): trợ từ biểu thị tính chất.
Thành phần cấu tạo
庄稼地
cánh đồng hoa màu, ruộng lúa
广
土
禾
家
也
Phân tích từ 庄稼地
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cánh đồng hoa màu, ruộng lúa
Ví dụ (3)
秋天到了,庄稼地里一片金黄。
Mùa thu đến rồi, cánh đồng hoa màu vàng rực một vùng.
农民们正忙着在庄稼地里除草。
Các bác nông dân đang bận rộn nhổ cỏ trên đồng hoa màu.
村庄四周环绕着绿油油的庄稼地。
Xung quanh làng được bao bọc bởi những cánh đồng hoa màu xanh mướt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây