离奇失踪
—
Phân tích từ 离奇失踪
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:mất tích kỳ lạ, biến mất ly kỳ
Ví dụ (3)
警察正在调查这起离奇失踪案。
Cảnh sát đang điều tra vụ án mất tích kỳ lạ này.
名画在博物馆里离奇失踪了。
Bức tranh nổi tiếng đã biến mất kỳ lạ trong bảo tàng.
小猫昨天夜里离奇失踪,主人非常着急。
Chú mèo nhỏ đêm qua mất tích ly kỳ, chủ nhân vô cùng sốt ruột.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây