豪气万丈
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:hào khí ngút trời, dũng cảm hiên ngang
Ví dụ (3)
年轻人站立在山顶,豪气万丈。
Người trẻ tuổi đứng trên đỉnh núi, hào khí ngút trời.
他的文章写得豪气万丈,令人振奋。
Bài viết của anh ấy viết hào khí ngút trời, làm người ta phấn khởi.
饮酒作诗,大家感受到了豪气万丈。
Uống rượu làm thơ, mọi người cảm nhận được hào khí ngút trời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây