空气流通
—
Gợi nhớ
Từ "空气流通" (kōng qì liú tōng) mang nghĩa "sự lưu thông không khí, sự thông gió", kết hợp bởi 空 (kōng / kòng - không): "trống" + 气 (qì - khí): "khí" + 流 (liú - lưu): "chảy" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通).
Thành phần cấu tạo
空气流通
sự lưu thông không khí, sự thông gió
Phân tích từ 空气流通
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:sự lưu thông không khí, sự thông gió
Ví dụ (5)
良好的空气流通对健康很重要。
Sự lưu thông không khí tốt rất quan trọng đối với sức khỏe.
Good air circulation is very important for health.
房间里空气流通不好,有点闷。
Sự lưu thông không khí trong phòng không tốt, hơi bí ngột.
The air circulation in the room is poor and feels stuffy.
这个办公室拥有出色的空气流通设计。
Văn phòng này sở hữu thiết kế lưu thông không khí xuất sắc.
This office has an excellent air circulation design.
打开窗户可以让室内空气流通。
Mở cửa sổ có thể làm cho không khí trong phòng lưu thông.
Opening windows can make indoor air circulate.
安装风扇有助于促进空气流通。
Lắp quạt máy giúp thúc đẩy không khí lưu thông.
Installing a fan helps promote air circulation.
2
Cụm động từ
Nghĩa:lưu thông không khí, thông gió
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây