电源层
diàn yuán céng
lớp nguồn (mạch điện)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:lớp nguồn (mạch điện)
Ví dụ (3)
gōng chéng shīzàidiàn bǎnshàngshè le dediàn yuán céng
Kỹ sư đã thiết kế một lớp nguồn độc lập trên bản mạch điện.
diàn yuán céngdetóngyǒu zhù wěn dìng tǒngdiàn
Việc phủ đồng của lớp nguồn giúp làm ổn định điện áp hệ thống.
shuāng céngbǎntōng chángméi yǒuzhuān méndediàn yuán céng
Bản mạch hai lớp thường không có lớp nguồn chuyên dụng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây