弯弯曲曲
—
Phân tích từ 弯弯曲曲
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:ngoằn ngoèo, quanh co
Ví dụ (3)
山间有一条弯弯曲曲的小路。
Giữa núi có một con đường nhỏ ngoằn ngoèo.
小溪弯弯曲曲地流向远方。
Dòng suối nhỏ ngoằn ngoèo chảy về phương xa.
树枝长得弯弯曲曲,造型独特。
Cành cây mọc ngoằn ngoèo, kiểu dáng độc đáo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây