科学论证
kē xué lùn zhèng
lập luận khoa học, chứng minh khoa học

Định nghĩa (2)

1
Danh từ
Nghĩa:lập luận khoa học, chứng minh khoa học
Ví dụ (6)
zhè gefāng'ànjīng guòlechōng fènde xué lùn zhèng
Phương án này đã trải qua sự chứng minh khoa học đầy đủ.
yáng éde xué lùn zhèngshìjué chéng gōngdebǎo zhèng
Sự lập luận khoa học nghiêm ngặt là sự đảm bảo cho quyết định thành công.
zhuān jiā chū le fènxiáng de xué lùn zhèngbào gào
Tổ chuyên gia đã đưa ra một bản báo cáo chứng minh khoa học chi tiết.
men yào xué lùn zhèngzhè gejiǎ shuōde xíng xìng
Chúng ta cần chứng minh một cách khoa học tính khả thi của giả thuyết này.
xué zhěmenzhèng zàiduìxīnde jìn xíng xué lùn zhèng
Các học giả đang chứng minh một cách khoa học đối với đề tài mới.
2
Cụm động từ
Nghĩa:lập luận một cách khoa học

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây