植物园
zhí wù yuán
vườn thực vật

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:vườn thực vật
Ví dụ (3)
zhōu lǎo shīdàitóng xué menzhí yuáncān guān
Cuối tuần thầy giáo dẫn các học sinh đi tham quan vườn thực vật.
zhí yuánshōu lelái shì jiè dezhēn zhí
Trong vườn thực vật thu thập các loài thực vật quý hiếm đến từ khắp nơi trên thế giới.
chūn tiānshìzhí yuánshǎng huādezuì jiā jié
Mùa xuân là mùa tốt nhất để đến vườn thực vật ngắm hoa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây