高分辨率
—
Phân tích từ 高分辨率
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:độ phân giải cao
Ví dụ (3)
这款新显示屏拥有极高的分辨率。
Màn hình hiển thị mới này sở hữu độ phân giải cực cao.
我们需要高分辨率的卫星地图。
Chúng ta cần bản đồ vệ tinh độ phân giải cao.
高分辨率摄像头能清晰拍下远处的人物。
Camera độ phân giải cao có thể chụp rõ ràng nhân vật ở xa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây