基本概念
jī běn gài niàn
khái niệm cơ bản

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:khái niệm cơ bản
Ví dụ (3)
xué ménxīnxué shǒu xiānyàozhǎng běn gài niàn
Học một môn học mới trước tiên phải nắm vững các khái niệm cơ bản.
lǎo shīzài jiéxiáng jiǎng jiěle xuéde běn gài niàn
Thầy giáo trong tiết học đầu tiên đã giảng giải chi tiết các khái niệm cơ bản của vật lý học.
nòng dǒngzhè xiē běn gài niànyǒu zhù jiě juénán
Hiểu rõ những khái niệm cơ bản này giúp ích cho việc giải đáp bài toán khó.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây