邪教组织
xié jiào zǔ zhī
tổ chức tà giáo

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tổ chức tà giáo
Ví dụ (3)
yán qièwéi fàn zuìdexié jiào zhī
Pháp luật trừng trị nghiêm khắc tất cả các tổ chức tà giáo phạm pháp.
menyào gāo jǐng fáng zhǐbèixié jiào zhī huò
Chúng ta phải nâng cao cảnh giác, ngăn chặn bị tổ chức tà giáo mê hoặc.
zhèng legāifēi xié jiào zhī
Chính quyền theo pháp luật đã bãi bỏ tổ chức tà giáo bất hợp pháp này.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây