蛊惑人心
—
Phân tích từ 蛊惑人心
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:mê hoặc lòng người
Ví dụ (3)
骗子靠散布谣言来蛊惑人心。
Kẻ lừa đảo dựa vào việc tung tin đồn để mê hoặc lòng người.
大家不要相信那些蛊惑v心的虚假言论。
Mọi người đừng tin những lời bàn luận giả dối mê hoặc lòng người đó.
那些虚假宣传企图蛊惑人心。
Những lời tuyên truyền giả dối đó mưu đồ mê hoặc lòng người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây