控制协议
kòng zhì xié yì
giao thức điều khiển

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:giao thức điều khiển
Ví dụ (3)
wǎng tōng xìn kàobiāo zhǔndekòng zhì xié chuān shū shù
Truyền thông mạng dựa vào giao thức điều khiển tiêu chuẩn để truyền dữ liệu.
gōng chéng shīzhèng zàikāi zhēn duìxīnshè bèidekòng zhì xié
Kỹ sư đang phát triển giao thức điều khiển nhằm vào thiết bị mới.
shè bèizhī jiān zūn xúntǒng dekòng zhì xié cái néngzhèng chánggōng zuò
Giữa các thiết bị bắt buộc phải tuân theo giao thức điều khiển thống nhất mới có thể hoạt động bình thường.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây