诗坛
—
Gợi nhớ
Từ "诗坛" (shī tán) nghĩa là "thi đàn, giới thơ ca", ghép bởi: 诗 (shī): Bài thơ + 坛 (tán): đàn tế.
Thành phần cấu tạo
诗坛
thi đàn, giới thơ ca
讠
寺
土
云
Phân tích từ 诗坛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thi đàn, giới thơ ca
Ví dụ (3)
李白在唐代诗坛上享有极高的地位。
Lý Bạch hưởng địa vị cực kỳ cao trên thi đàn thời Đường.
这位年轻诗人的出现给诗坛带来了新鲜血液。
Sự xuất hiện của nhà thơ trẻ này mang lại luồng máu mới cho thi đàn.
大家聚在一起探讨诗坛的最新发展。
Mọi người tụ họp thảo luận về sự phát triển mới nhất của thi đàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây