请原谅
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:xin thứ lỗi, xin tha thứ
Ví dụ (3)
请原谅我今天迟到了。
Xin hãy thứ lỗi cho tôi vì hôm nay đã đến muộn.
如果我说错了话,请原谅。
Nếu tôi nói sai lời nào, xin hãy thứ lỗi.
请原谅我没有及时回复你的邮件。
Xin hãy thứ lỗi vì tôi không kịp thời trả lời thư của bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây