风扇散热
—
Phân tích từ 风扇散热
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:tản nhiệt bằng quạt
Ví dụ (3)
这台电脑采用了高效的风扇散热系统。
Máy tính này áp dụng hệ thống tản nhiệt bằng quạt hiệu quả cao.
风扇散热能有效降低机器运行时的温度。
Tản nhiệt bằng quạt có thể làm giảm hiệu quả nhiệt độ khi máy móc vận hành.
如果风扇散热不好,设备容易过热。
Nếu tản nhiệt bằng quạt không tốt, thiết bị rất dễ bị quá nhiệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây